bận tâm

bận tâm

Anh ấy đang bận tâm về kết quả kỳ thi sắp tới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lo lắng, suy nghĩ về một điều đó: Chỉ trạng thái tinh thần dành sự quan tâm, lo nghĩ đến một vấn đề, sự việc cụ thể, thường khiến tâm trí không được thư thái.
    • Để ý, quan tâm đến mức phải suy nghĩ: Chỉ hành động chú tâm, lưu tâm đến một điều đó đủ để ảnh hưởng đến suy nghĩ của mình.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Để tâm" hoặc "bận lòng": Các cách nói nhấn mạnh hơn đến sự lo nghĩ, ray rứt trong lòng.
    • Chuyện nhỏ thôi, đừng bận lòng.
  • "Không bận tâm": Thể hiện thái độ không quan tâm, không lo lắng về điều đó.
    • Tôi không bận tâm anh ta nghĩ về tôi.
Biến thể từ gần giống
  • Bận rộn (tính từ): Chỉ trạng thái bận nhiều công việc, không thời gian rảnh. Khác với "bận tâm" bận về mặt tinh thần, suy nghĩ.
  • Lo âu (động từ/tính từ): mức độ lo lắng cao hơn, thường đi kèm với cảm giác bất an, sợ hãi.
  • Quan tâm (động từ): Chú ý, để ý đến. "Quan tâm" có thể mang sắc thái tích cực (yêu thương, chăm sóc), trong khi "bận tâm" thường thiên về lo nghĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Lo lắng: Cảm thấy không yên tâm về điều có thể xảy ra.
  • Trăn trở: Suy nghĩ rất nhiều, day dứt về một vấn đề (thường nghiêm túc, sâu sắc).
  • Lưu tâm: Chú ý, để ý đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "bận tâm" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • Bận tâm bận trí: Thành ngữ nhấn mạnh trạng thái lo lắng, suy nghĩ rất nhiều, khiến cả tâm lẫn trí đều không yên.
    • ấy bận tâm bận trí về khoản nợ sắp đến hạn.

Từ chứa "bận tâm"