bận tâm
Định nghĩa
- Động từ:
- Lo lắng, suy nghĩ về một điều gì đó: Chỉ trạng thái tinh thần dành sự quan tâm, lo nghĩ đến một vấn đề, sự việc cụ thể, thường khiến tâm trí không được thư thái.
- Để ý, quan tâm đến mức phải suy nghĩ: Chỉ hành động chú tâm, lưu tâm đến một điều gì đó đủ để nó ảnh hưởng đến suy nghĩ của mình.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Để tâm" hoặc "bận lòng": Các cách nói nhấn mạnh hơn đến sự lo nghĩ, ray rứt trong lòng.
- Chuyện nhỏ thôi, đừng bận lòng.
- "Không bận tâm": Thể hiện thái độ không quan tâm, không lo lắng về điều gì đó.
- Tôi không bận tâm anh ta nghĩ gì về tôi.
Biến thể và từ gần giống
- Bận rộn (tính từ): Chỉ trạng thái bận nhiều công việc, không có thời gian rảnh. Khác với "bận tâm" là bận về mặt tinh thần, suy nghĩ.
- Lo âu (động từ/tính từ): Có mức độ lo lắng cao hơn, thường đi kèm với cảm giác bất an, sợ hãi.
- Quan tâm (động từ): Chú ý, để ý đến. "Quan tâm" có thể mang sắc thái tích cực (yêu thương, chăm sóc), trong khi "bận tâm" thường thiên về lo nghĩ.
Từ đồng nghĩa
- Lo lắng: Cảm thấy không yên tâm về điều có thể xảy ra.
- Trăn trở: Suy nghĩ rất nhiều, day dứt về một vấn đề (thường nghiêm túc, sâu sắc).
- Lưu tâm: Chú ý, để ý đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "bận tâm" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Bận tâm bận trí: Thành ngữ nhấn mạnh trạng thái lo lắng, suy nghĩ rất nhiều, khiến cả tâm lẫn trí đều không yên.
- Cô ấy bận tâm bận trí về khoản nợ sắp đến hạn.